menu_book
見出し語検索結果 "tiền xu" (1件)
tiền xu
日本語
名貨幣
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
ベトナム人は貨幣を使うのに慣れていない
swap_horiz
類語検索結果 "tiền xu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tiền xu" (1件)
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
ベトナム人は貨幣を使うのに慣れていない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)